noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary

clouding Meaning in Vietnamese (clouding nghĩa là gì)

nounsự mờ đi
adjectiveđang mờ đi
sự mờ đi in English:clouding
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clouding trong tiếng Việt là sự mờ đi, đang mờ đi. (Sự mờ đi là quá trình khiến thứ gì đó trở nên kém trong suốt hoặc rõ ràng hơn, thường do sự hình thành của màn sương hoặc lớp màng.)

Definitions of Clouding

  1. 1
    noun
    sự mờ đi

    Clouding refers to the process by which something becomes less transparent or clear, often due to the formation of a haze or film.

    Sự mờ đi là quá trình khiến thứ gì đó trở nên kém trong suốt hoặc rõ ràng hơn, thường do sự hình thành của màn sương hoặc lớp màng.

  2. 2
    adjective
    đang mờ đi

    When used as an adjective, clouding describes something that is in the process of losing its clarity or transparency.

    Khi được sử dụng như một tính từ, 'đang mờ đi' mô tả một thứ gì đó đang trong quá trình mất đi sự rõ ràng hoặc trong suốt của nó.

Example Sentences

“The clouding of the glass made it difficult to see through.”

Sự mờ đi của tấm kính khiến việc nhìn xuyên qua trở nên khó khăn.

“He noticed a clouding in her eyes, indicating sadness.”

Anh ấy nhận thấy đôi mắt cô ấy đang mờ đi, cho thấy nỗi buồn.

“The clouding of the issue prevented a quick resolution.”

Sự mờ đi của vấn đề đã ngăn cản một giải pháp nhanh chóng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

obscuringblurringhazingdimmingobfuscation

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

clarifyingclearingbrighteningilluminating

Inflected Word Forms

infinitivecloud
past participleclouded
nouncloud
pluralclouds
adjectivecloudy