verb
English to Vietnamese Dictionary

conformed Meaning in Vietnamese (conformed nghĩa là gì)

tuân theo, phù hợp
tuân theo in English:conformed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của conformed trong tiếng Việt là tuân theo, phù hợp. (Đã hành động theo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc luật lệ hiện hành.)

Definitions of Conformed

  1. 1
    verb
    tuân theo

    To have acted in accordance with prevailing standards, rules, or laws.

    Đã hành động theo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc luật lệ hiện hành.

  2. 2
    verb
    phù hợp

    To have been in agreement or harmony with something else.

    Đã đồng ý hoặc hài hòa với một cái gì đó khác.

Example Sentences

“He conformed to the company's dress code without complaint.”

Anh ấy đã tuân theo quy định trang phục của công ty mà không phàn nàn.

“The new building conformed to all safety regulations.”

Tòa nhà mới đã tuân thủ tất cả các quy định an toàn.

“She conformed her behavior to the group's expectations.”

Cô ấy đã điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với kỳ vọng của nhóm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

obeyedcomplied

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitiveconform
present participleconforming
nounconformity
agent nounconformer