confound Meaning in Vietnamese (confound nghĩa là gì)
Nghĩa của confound trong tiếng Việt là làm bối rối, chứng minh là sai. (Gây ngạc nhiên hoặc bối rối cho ai đó, đặc biệt là bằng cách hành động trái với mong đợi của họ, khiến họ không thể giải thích hoặc hiểu được.)
Definitions of Confound
- 1verblàm bối rối
To cause surprise or confusion in someone, especially by acting against their expectations, making them unable to explain or understand.
Gây ngạc nhiên hoặc bối rối cho ai đó, đặc biệt là bằng cách hành động trái với mong đợi của họ, khiến họ không thể giải thích hoặc hiểu được.
- 2verbchứng minh là sai
To prove a theory, expectation, or prediction wrong, thereby disproving it.
Chứng minh một lý thuyết, kỳ vọng hoặc dự đoán là sai, qua đó bác bỏ nó.
Example Sentences
“The sudden turn of events confounded everyone present.”
“His calm demeanor confounded his accusers.”
“The new evidence confounded the previous theory.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: