adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

contingent Meaning in Vietnamese (contingent nghĩa là gì)

adjectivetùy thuộc
nounđoàn
tùy thuộc in English:contingent
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của contingent trong tiếng Việt là tùy thuộc, đoàn. (Có thể thay đổi hoặc phụ thuộc vào điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc không xảy ra.)

Definitions of Contingent

  1. 1
    adjective
    tùy thuộc

    Subject to change or dependent on something else that may or may not happen.

    Có thể thay đổi hoặc phụ thuộc vào điều gì đó khác có thể xảy ra hoặc không xảy ra.

  2. 2
    noun
    đoàn

    A group of people united by some common feature, forming part of a larger group.

    Một nhóm người có chung đặc điểm nào đó, tạo thành một phần của nhóm lớn hơn.

Example Sentences

“Payment is contingent upon successful completion of the project.”

Việc thanh toán tùy thuộc vào việc hoàn thành dự án thành công.

“A large contingent of protesters gathered outside the embassy.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nouncontingency
adverbcontingently