noun
English to Vietnamese Dictionary

curfew Meaning in Vietnamese (curfew nghĩa là gì)

lệnh giới nghiêm
lệnh giới nghiêm in English:curfew
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của curfew trong tiếng Việt là lệnh giới nghiêm. (Quy định yêu cầu mọi người ở trong nhà giữa những giờ nhất định, thường là vào ban đêm, thường do chính quyền áp đặt trong thời kỳ bất ổn hoặc khẩn cấp.)

Definitions of Curfew

  1. 1
    noun
    lệnh giới nghiêm

    A regulation requiring people to remain indoors between specified hours, typically at night, often imposed by authorities during times of unrest or emergency.

    Quy định yêu cầu mọi người ở trong nhà giữa những giờ nhất định, thường là vào ban đêm, thường do chính quyền áp đặt trong thời kỳ bất ổn hoặc khẩn cấp.

Example Sentences

formal

“The city imposed a strict curfew after the protests to maintain order.”

Thành phố đã áp đặt lệnh giới nghiêm nghiêm ngặt sau các cuộc biểu tình để duy trì trật tự.

casual

“Children must be home before the 9 PM curfew.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

restrictionbanprohibitionlockdown

Inflected Word Forms

adjectivecurfewed