noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

dink Meaning in Vietnamese (dink nghĩa là gì)

nouncú đánh nhẹ
verbđánh nhẹ, chở (ai đó) bằng xe đạp
cú đánh nhẹ in English:dink
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dink trong tiếng Việt là cú đánh nhẹ, đánh nhẹ, chở (ai đó) bằng xe đạp. (Trong các môn thể thao như quần vợt hoặc bóng chuyền, một cú đánh nhẹ là một cú đánh mềm, chỉ vừa đủ qua lưới và rơi ngay trong sân đối phương.)

Definitions of Dink

  1. 1
    noun(colloquial)
    cú đánh nhẹ

    In sports like tennis or volleyball, a dink is a soft shot that barely clears the net and lands just inside the opponent's court.

    Trong các môn thể thao như quần vợt hoặc bóng chuyền, một cú đánh nhẹ là một cú đánh mềm, chỉ vừa đủ qua lưới và rơi ngay trong sân đối phương.

  2. 2
    verb(informal)
    đánh nhẹ

    To hit or tap something lightly, often with a soft sound.

    Đánh hoặc gõ nhẹ vào thứ gì đó, thường tạo ra âm thanh nhẹ.

  3. 3
    verb(informal, colloquial)
    chở (ai đó) bằng xe đạp

    To carry a passenger on the back of a bicycle, typically on the rear rack or seat.

    Chở một hành khách ở phía sau xe đạp, thường là trên giá hoặc yên sau.

Example Sentences

sports

“The tennis player executed a perfect dink, leaving her opponent scrambling.”

Vận động viên quần vợt đã thực hiện một cú đánh nhẹ hoàn hảo, khiến đối thủ của cô ấy phải vất vả.

sports

“He dinked the ball over the goalkeeper's head into the net.”

casual

“Can you dink me home on your bike?”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tapflickdrop shot

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

smashstrikehit hard

Inflected Word Forms

past tensedinked
present participledinking
pluraldinks