dink Meaning in Vietnamese (dink nghĩa là gì)
Nghĩa của dink trong tiếng Việt là cú đánh nhẹ, đánh nhẹ, chở (ai đó) bằng xe đạp. (Trong các môn thể thao như quần vợt hoặc bóng chuyền, một cú đánh nhẹ là một cú đánh mềm, chỉ vừa đủ qua lưới và rơi ngay trong sân đối phương.)
Definitions of Dink
- 1noun(colloquial)cú đánh nhẹ
In sports like tennis or volleyball, a dink is a soft shot that barely clears the net and lands just inside the opponent's court.
Trong các môn thể thao như quần vợt hoặc bóng chuyền, một cú đánh nhẹ là một cú đánh mềm, chỉ vừa đủ qua lưới và rơi ngay trong sân đối phương.
- 2
- 3
Example Sentences
“The tennis player executed a perfect dink, leaving her opponent scrambling.”
Vận động viên quần vợt đã thực hiện một cú đánh nhẹ hoàn hảo, khiến đối thủ của cô ấy phải vất vả.
“He dinked the ball over the goalkeeper's head into the net.”
“Can you dink me home on your bike?”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: