finesse Meaning in Vietnamese (finesse nghĩa là gì)
Nghĩa của finesse trong tiếng Việt là sự khéo léo, làm một cách khéo léo. (Sự khéo léo đề cập đến kỹ năng tinh tế và nghệ thuật tinh tế được sử dụng để xử lý một tình huống khó khăn hoặc thực hiện một nhiệm vụ.)
Definitions of Finesse
- 1nounsự khéo léo
Finesse refers to the delicate skill and subtle artistry used in handling a difficult situation or performing a task.
Sự khéo léo đề cập đến kỹ năng tinh tế và nghệ thuật tinh tế được sử dụng để xử lý một tình huống khó khăn hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
- 2verblàm một cách khéo léo
To finesse means to achieve something or deal with a situation in a subtle and skillful way, often to avoid difficulty.
Làm một cách khéo léo có nghĩa là đạt được điều gì đó hoặc xử lý một tình huống một cách tinh tế và khéo léo, thường để tránh khó khăn.
Example Sentences
“She showed great finesse in her diplomatic negotiations.”
Cô ấy đã thể hiện sự khéo léo tuyệt vời trong các cuộc đàm phán ngoại giao của mình.
“He managed to finesse the ball past the defender with a clever move.”
“The chef added the final touches with incredible finesse.”
Đầu bếp đã thêm những nét hoàn thiện cuối cùng với sự khéo léo đáng kinh ngạc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: