adjective
English to Vietnamese Dictionary

girly Meaning in Vietnamese (girly nghĩa là gì)

nữ tính
nữ tính in English:girly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của girly trong tiếng Việt là nữ tính. (Mô tả một thứ gì đó hoặc một người nào đó có những đặc điểm thường gắn liền với các cô gái hoặc phụ nữ trẻ, thường ngụ ý một bản chất mỏng manh hoặc phù phiếm.)

Definitions of Girly

  1. 1
    adjective(informal)
    nữ tính

    Describing something or someone that possesses characteristics traditionally associated with girls or young women, often implying a delicate or frivolous nature.

    Mô tả một thứ gì đó hoặc một người nào đó có những đặc điểm thường gắn liền với các cô gái hoặc phụ nữ trẻ, thường ngụ ý một bản chất mỏng manh hoặc phù phiếm.

Example Sentences

“She loves wearing pink and glitter, which some might consider very girly.”

“He was teased for having a 'girly' handwriting.”

Anh ấy bị trêu chọc vì có nét chữ 'nữ tính'.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noungirl
noungirliness
adjectivegirlish
adverbgirlishly