noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

host Meaning in Vietnamese (host nghĩa là gì)

nounchủ nhà, máy chủ
verbtổ chức
chủ nhà in English:host
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của host trong tiếng Việt là chủ nhà, máy chủ, tổ chức. (Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách trong một sự kiện xã hội hoặc tại nhà của mình.)

Definitions of Host

  1. 1
    noun
    chủ nhà

    A person who receives or entertains guests at a social event or in their home.

    Người tiếp đón hoặc chiêu đãi khách trong một sự kiện xã hội hoặc tại nhà của mình.

  2. 2
    noun(formal)
    máy chủ

    A computer or other device that provides data or other services to other devices on a network.

    Một máy tính hoặc thiết bị khác cung cấp dữ liệu hoặc các dịch vụ khác cho các thiết bị khác trên mạng.

  3. 3
    verb
    tổ chức

    To act as the host for an event, show, or program, often introducing guests or performers.

    Đóng vai trò chủ nhà cho một sự kiện, chương trình, thường giới thiệu khách mời hoặc người biểu diễn.

Example Sentences

formal

“The city will host the next Olympic Games.”

Thành phố sẽ đăng cai Thế vận hội Olympic tiếp theo.

casual

“She was a wonderful host, making everyone feel welcome.”

business

“Our server acts as the host for several websites.”

Máy chủ của chúng tôi đóng vai trò là máy chủ cho nhiều trang web.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

presenteremceeentertainer

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensehosted
present participlehosting
nounhostess
pluralhosts

Phrases & Idiomatic Expressions

host familycollocation

A family with whom a person stays, for example when studying abroad.

host countrycollocation

The country where a major event or an organization is located.

host a partycollocation

To organize and entertain guests at a party.