adjective
English to Vietnamese Dictionary

lousy Meaning in Vietnamese (lousy nghĩa là gì)

tồi tệ, bị chấy rận
tồi tệ in English:lousy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lousy trong tiếng Việt là tồi tệ, bị chấy rận. (Mô tả thứ gì đó có chất lượng, tiêu chuẩn hoặc tình trạng rất kém, thường ngụ ý sự khinh bỉ hoặc ghê tởm.)

Definitions of Lousy

  1. 1
    adjective(informal)
    tồi tệ

    Describing something of very poor quality, standard, or condition, often implying contempt or disgust.

    Mô tả thứ gì đó có chất lượng, tiêu chuẩn hoặc tình trạng rất kém, thường ngụ ý sự khinh bỉ hoặc ghê tởm.

  2. 2
    adjective
    bị chấy rận

    Infested with lice, which is the original and less common modern usage of the word.

    Bị chấy rận, đây là cách sử dụng ban đầu và ít phổ biến hơn của từ này trong thời hiện đại.

Example Sentences

casual

“The service at that restaurant was absolutely lousy.”

Dịch vụ ở nhà hàng đó tệ kinh khủng.

casual

“I'm feeling pretty lousy today, I think I'm getting sick.”

Hôm nay tôi cảm thấy khá tệ, tôi nghĩ mình sắp ốm rồi.

casual

“He made a lousy excuse for being late to the meeting.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

nounlousiness
adverblousily

Phrases & Idiomatic Expressions

feel lousyexpression

To feel unwell or in a bad mood.

lousy weathercollocation

Bad or unpleasant weather.