verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

lug Meaning in Vietnamese (lug nghĩa là gì)

verbkéo, kéo lê
nountai
kéo in English:lug
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lug trong tiếng Việt là kéo, kéo lê, tai. (Kéo hoặc mang một vật nặng nề, cồng kềnh với rất nhiều khó khăn và nỗ lực.)

Definitions of Lug

  1. 1
    verb
    kéo lê

    To pull or carry a heavy or cumbersome object with great difficulty and effort.

    Kéo hoặc mang một vật nặng nề, cồng kềnh với rất nhiều khó khăn và nỗ lực.

  2. 2
    noun
    tai

    A projecting part of an object, typically cylindrical or rectangular, used for attachment, support, or to provide a grip.

    Một bộ phận nhô ra của một vật thể, thường có hình trụ hoặc hình chữ nhật, được sử dụng để gắn, hỗ trợ hoặc để tạo tay nắm.

Example Sentences

“He had to lug his heavy suitcase up three flights of stairs.”

Anh ấy phải kéo lê chiếc vali nặng của mình lên ba tầng cầu thang.

“The old engine had a small lug for attaching the belt.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularlugs
past tenselugged
present participlelugging
plurallugs