verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
lug Meaning in Vietnamese (lug nghĩa là gì)
verbkéo, kéo lê
nountai
kéo in English:lug
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lug trong tiếng Việt là kéo, kéo lê, tai. (Kéo hoặc mang một vật nặng nề, cồng kềnh với rất nhiều khó khăn và nỗ lực.)
Definitions of Lug
- 1verbkéo lê
To pull or carry a heavy or cumbersome object with great difficulty and effort.
Kéo hoặc mang một vật nặng nề, cồng kềnh với rất nhiều khó khăn và nỗ lực.
- 2nountai
A projecting part of an object, typically cylindrical or rectangular, used for attachment, support, or to provide a grip.
Một bộ phận nhô ra của một vật thể, thường có hình trụ hoặc hình chữ nhật, được sử dụng để gắn, hỗ trợ hoặc để tạo tay nắm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
third person singularlugs
past tenselugged
present participlelugging
plurallugs