noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
meddling Meaning in Vietnamese (meddling nghĩa là gì)
nouncan thiệp, sự can thiệp
adjectivehay can thiệp
can thiệp in English:meddling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của meddling trong tiếng Việt là can thiệp, sự can thiệp, hay can thiệp. (Hành động can thiệp vào những việc không phải là mối quan tâm của mình, thường theo cách không được chào đón hoặc xâm phạm.)
Definitions of Meddling
- 1nounsự can thiệp
The act of interfering in matters that are not one's concern, often in an unwelcome or intrusive way.
Hành động can thiệp vào những việc không phải là mối quan tâm của mình, thường theo cách không được chào đón hoặc xâm phạm.
- 2
Example Sentences
casual
“His constant meddling in their affairs caused a lot of tension.”
Sự can thiệp liên tục của anh ấy vào công việc của họ đã gây ra nhiều căng thẳng.
casual
“She was criticized for her meddling behavior in the community.”
Cô ấy bị chỉ trích vì hành vi hay can thiệp của mình trong cộng đồng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivemeddle
agent nounmeddler
adjectivemeddlesome