adjective
English to Vietnamese Dictionary

ming Meaning in Vietnamese (ming nghĩa là gì)

kinh tởm
kinh tởm in English:ming
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ming trong tiếng Việt là kinh tởm. (Được dùng thân mật, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, để mô tả một thứ gì đó rất khó chịu, ghê tởm hoặc có chất lượng kém.)

Definitions of Ming

  1. 1
    adjective(slang)
    kinh tởm

    Used informally, especially in British English, to describe something that is very unpleasant, disgusting, or of poor quality.

    Được dùng thân mật, đặc biệt trong tiếng Anh Anh, để mô tả một thứ gì đó rất khó chịu, ghê tởm hoặc có chất lượng kém.

  2. 2
    adjective(slang)
    kinh tởm

    Used informally to describe something that has a very strong and unpleasant smell.

    Được dùng thân mật để mô tả một thứ gì đó có mùi rất nặng và khó chịu.

Example Sentences

casual

“That food smells ming, I can't eat it.”

casual

“The weather is absolutely ming today.”

Thời tiết hôm nay thật kinh tởm.

casual

“His new haircut is a bit ming.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounminger
adjectiveminging