outpost Meaning in Vietnamese (outpost nghĩa là gì)
Nghĩa của outpost trong tiếng Việt là tiền đồn, chi nhánh xa. (Một tiền đồn là một trạm quân sự ở xa hoặc một khu định cư nhỏ được thiết lập cách xa phần chính của một quốc gia hoặc khu vực.)
Definitions of Outpost
- 1nountiền đồn
An outpost is a remote military station or a small settlement established far from the main body of a country or region.
Một tiền đồn là một trạm quân sự ở xa hoặc một khu định cư nhỏ được thiết lập cách xa phần chính của một quốc gia hoặc khu vực.
- 2nounchi nhánh xa
An outpost can also refer to a distant branch or extension of a larger organization, often serving as a base for operations or influence.
Một tiền đồn cũng có thể đề cập đến một chi nhánh hoặc phần mở rộng xa của một tổ chức lớn hơn, thường đóng vai trò là căn cứ cho các hoạt động hoặc ảnh hưởng.
Example Sentences
“The soldiers maintained a small outpost in the desert.”
“This remote village serves as an outpost for researchers studying the local wildlife.”
“The company established an outpost in the new market to expand its reach.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English: