rig Meaning in Vietnamese (rig nghĩa là gì)
Nghĩa của rig trong tiếng Việt là giàn khoan, dàn xếp, dựng lên. (Một cấu trúc công nghiệp lớn, thường là một tòa tháp, được trang bị máy móc để khoan giếng khai thác dầu hoặc khí đốt tự nhiên.)
Definitions of Rig
- 1noungiàn khoan
A large industrial structure, often a tower, equipped with machinery for drilling wells to extract oil or natural gas.
Một cấu trúc công nghiệp lớn, thường là một tòa tháp, được trang bị máy móc để khoan giếng khai thác dầu hoặc khí đốt tự nhiên.
- 2verbdàn xếp
To manipulate or control an outcome, such as an election, a contest, or a market, by dishonest or unfair means.
Thao túng hoặc kiểm soát một kết quả, chẳng hạn như một cuộc bầu cử, một cuộc thi đấu, hoặc một thị trường, bằng các phương tiện không trung thực hoặc không công bằng.
- 3verbdựng lên
To assemble, equip, or set up something, often in a temporary or improvised way, such as rigging a stage for a performance.
Lắp ráp, trang bị hoặc thiết lập một cái gì đó, thường là một cách tạm thời hoặc ứng biến, chẳng hạn như dựng rạp cho một buổi biểu diễn.
Example Sentences
“The company operates several oil rigs in the North Sea.”
Công ty vận hành một số giàn khoan dầu ở Biển Bắc.
“There were accusations that the election was rigged.”
Có những cáo buộc rằng cuộc bầu cử đã bị dàn xếp.
“They had to rig up a temporary shelter for the night.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To assemble or set up something quickly or temporarily.
To manipulate a financial market dishonestly.
To unfairly influence the outcome of a game or competition.