noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

tack Meaning in Vietnamese (tack nghĩa là gì)

nounđinh ghim, cách tiếp cận
verbđóng (bằng đinh ghim)
đinh ghim in English:tack
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của tack trong tiếng Việt là đinh ghim, cách tiếp cận, đóng (bằng đinh ghim). (Một loại đinh nhỏ, đầu nhọn, thường có mũ rộng phẳng, dùng để đóng hoặc gắn đồ vật.)

Definitions of Tack

  1. 1
    noun
    đinh ghim

    A small, sharp-pointed nail, usually with a broad flat head, used for fastening things.

    Một loại đinh nhỏ, đầu nhọn, thường có mũ rộng phẳng, dùng để đóng hoặc gắn đồ vật.

  2. 2
    noun
    cách tiếp cận

    A course of action or approach adopted in a situation.

    Một hướng hành động hoặc cách tiếp cận được áp dụng trong một tình huống.

  3. 3
    verb
    đóng (bằng đinh ghim)

    To fasten or attach something with a small nail or tack.

    Dùng đinh nhỏ hoặc đinh ghim để gắn hoặc cố định một vật gì đó.

Example Sentences

casual

“He used a tack to hang the poster on the wall.”

business

“We need to try a different tack if this plan isn't working.”

Chúng ta cần thử một cách tiếp cận khác nếu kế hoạch này không hiệu quả.

casual

“She tacked the fabric to the board.”

Cô ấy đã đóng vải vào tấm bảng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensetacked
present participletacking
pluraltacks
agent nountacker

Phrases & Idiomatic Expressions

change tackexpression

To change one's approach or strategy.