noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
tack Meaning in Vietnamese (tack nghĩa là gì)
nounđinh ghim, cách tiếp cận
verbđóng (bằng đinh ghim)
đinh ghim in English:tack
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của tack trong tiếng Việt là đinh ghim, cách tiếp cận, đóng (bằng đinh ghim). (Một loại đinh nhỏ, đầu nhọn, thường có mũ rộng phẳng, dùng để đóng hoặc gắn đồ vật.)
Definitions of Tack
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensetacked
present participletacking
pluraltacks
agent nountacker
Phrases & Idiomatic Expressions
change tackexpression
To change one's approach or strategy.