Topic: Mathematics TermsWord 56 of 59
noun
English to Vietnamese Dictionary

theorem Meaning in Vietnamese (theorem nghĩa là gì)

định lý
định lý in English:theorem
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của theorem trong tiếng Việt là định lý. (Một định lý là một mệnh đề đã được chứng minh là đúng dựa trên các mệnh đề đã được thiết lập trước đó, chẳng hạn như tiên đề hoặc các định lý khác, thường trong một hệ thống toán học hoặc logic.)

Definitions of Theorem

  1. 1
    noun
    định lý

    A theorem is a statement that has been proven true on the basis of previously established statements, such as axioms or other theorems, often within a mathematical or logical system.

    Một định lý là một mệnh đề đã được chứng minh là đúng dựa trên các mệnh đề đã được thiết lập trước đó, chẳng hạn như tiên đề hoặc các định lý khác, thường trong một hệ thống toán học hoặc logic.

Example Sentences

“Pythagoras' theorem is fundamental in geometry.”

Định lý Pythagoras là nền tảng trong hình học.

“The student struggled to understand the complex mathematical theorem.”

Học sinh đã vật lộn để hiểu định lý toán học phức tạp này.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

pluraltheorems
agent nountheorist
adjectivetheoretic
adjectivetheoretical