noun
English to Vietnamese Dictionary
vicar Meaning in Vietnamese (vicar nghĩa là gì)
linh mục
linh mục in English:vicar
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của vicar trong tiếng Việt là linh mục. (Một giáo sĩ trong Giáo hội Anh, phụ trách một giáo xứ và nhận lương bổng chứ không phải tiền thập phân.)
Definitions of Vicar
- 1
Example Sentences
casual
“The new vicar was warmly welcomed by the community.”
Cộng đồng đã chào đón linh mục mới một cách nồng nhiệt.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounvicarage
adjectivevicarial