waiver Meaning in Vietnamese (waiver nghĩa là gì)
Nghĩa của waiver trong tiếng Việt là sự từ bỏ, sự miễn trừ. (Một văn bản pháp lý hoặc hành động tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu sách hoặc đặc quyền đã biết.)
Definitions of Waiver
- 1noun(formal)sự từ bỏ
A waiver is a legal document or an act that voluntarily gives up a known right, claim, or privilege.
Một văn bản pháp lý hoặc hành động tự nguyện từ bỏ một quyền, yêu sách hoặc đặc quyền đã biết.
- 2noun(formal)sự miễn trừ
It can also refer to the act of refraining from insisting on an existing rule, requirement, or condition.
Hành động không khăng khăng đòi hỏi một quy tắc, yêu cầu hoặc điều kiện hiện có.
Example Sentences
“She signed a waiver to participate in the extreme sport.”
Cô ấy đã ký giấy từ bỏ để tham gia môn thể thao mạo hiểm.
“The company requested a waiver of the late fee.”
Công ty đã yêu cầu miễn khoản phí trả chậm.
“Obtaining a waiver for certain requirements can be challenging.”
Việc xin miễn trừ một số yêu cầu có thể gặp nhiều thử thách.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A document signed to release a party from legal responsibility for injury or damage.