verb
English to Vietnamese Dictionary

alienate Meaning in Vietnamese (alienate nghĩa là gì)

xa lánh, làm cho xa lánh, làm cho xa cách
xa lánh in English:alienate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của alienate trong tiếng Việt là xa lánh, làm cho xa lánh, làm cho xa cách. (Khiến ai đó cảm thấy cô lập hoặc xa lạ với một nhóm hoặc một người.)

Definitions of Alienate

  1. 1
    verb
    làm cho xa lánh

    To cause someone to feel isolated or estranged from a group or person.

    Khiến ai đó cảm thấy cô lập hoặc xa lạ với một nhóm hoặc một người.

  2. 2
    verb
    làm cho xa cách

    To make someone become unfriendly or hostile towards you, often causing a loss of support or affection.

    Khiến ai đó trở nên không thân thiện hoặc thù địch với bạn, thường gây mất sự ủng hộ hoặc tình cảm.

Example Sentences

casual

“His rude comments began to alienate his friends.”

Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy bắt đầu khiến bạn bè xa lánh anh ấy.

business

“The new policy could alienate a large portion of the electorate.”

Chính sách mới có thể khiến một bộ phận lớn cử tri xa lánh.

casual

“She felt alienated from her family after the argument.”

Cô ấy cảm thấy xa lạ với gia đình mình sau cuộc tranh cãi.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

estrangeisolatedistancedisaffectdetach

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensealienated
present participlealienating
nounalienation
agent nounalienator