anxiety Meaning in Vietnamese (anxiety nghĩa là gì)
Nghĩa của anxiety trong tiếng Việt là lo âu, sự lo lắng, chứng rối loạn lo âu. (Sự lo lắng là một cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an, thường là về một sự kiện hoặc điều gì đó có kết quả không chắc chắn.)

Definitions of Anxiety
- 1
- 2noun(formal)chứng rối loạn lo âu
In a medical context, anxiety refers to a mental health disorder characterized by feelings of worry, nervousness, or fear that are strong enough to interfere with one's daily activities.
Trong ngữ cảnh y tế, lo âu đề cập đến một rối loạn sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc sợ hãi đủ mạnh để cản trở các hoạt động hàng ngày của một người.
Example Sentences
“She felt a surge of anxiety before her job interview.”
“High levels of stress can lead to chronic anxiety.”
Mức độ căng thẳng cao có thể dẫn đến chứng lo âu mãn tính.
“He experiences social anxiety in large crowds.”
Anh ấy trải qua chứng lo âu xã hội khi ở trong đám đông lớn.
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A sudden episode of intense fear or discomfort that reaches a peak within minutes.
A chronic mental health condition in which social interactions cause irrational anxiety.