blood Meaning in Vietnamese (blood nghĩa là gì)
Nghĩa của blood trong tiếng Việt là máu, dòng máu. (Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và các động vật có xương sống khác, mang oxy và chất dinh dưỡng đến và các sản phẩm chất thải đi khỏi tất cả các mô của cơ thể.)
Definitions of Blood
- 1nounmáu
The red liquid that circulates in the arteries and veins of humans and other vertebrate animals, carrying oxygen and nutrients to and waste products away from all body tissues.
Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch của con người và các động vật có xương sống khác, mang oxy và chất dinh dưỡng đến và các sản phẩm chất thải đi khỏi tất cả các mô của cơ thể.
- 2noundòng máu
Family lineage or ancestry, often implying shared characteristics or heritage.
Dòng dõi hoặc tổ tiên, thường ngụ ý các đặc điểm hoặc di sản chung.
Example Sentences
Topics & Categories
Topic & ExploreSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Done without emotion or mercy; deliberately and ruthlessly.
To make someone extremely angry.
Family relationships and loyalties are the strongest and most important.