froze Meaning in Vietnamese (froze nghĩa là gì)
Nghĩa của froze trong tiếng Việt là đóng băng, đứng sững lại. (Trở nên rắn lại hoặc biến thành băng do lạnh giá.)
Definitions of Froze
- 1
- 2verbđứng sững lại
To stop moving or functioning suddenly and completely, often due to fear or surprise.
Ngừng di chuyển hoặc hoạt động đột ngột và hoàn toàn, thường do sợ hãi hoặc bất ngờ.
- 3verb(formal)đóng băng
To fix (prices, wages, or assets) at a particular level, preventing them from increasing or decreasing.
Cố định (giá cả, tiền lương hoặc tài sản) ở một mức nhất định, ngăn chúng tăng hoặc giảm.
Example Sentences
“The lake froze over completely during the cold winter.”
Cái hồ đã đóng băng hoàn toàn trong mùa đông lạnh giá.
“He froze with fear when he saw the bear.”
Anh ấy đứng sững lại vì sợ hãi khi nhìn thấy con gấu.
“The company froze all new hiring for the next quarter.”
Công ty đã đóng băng việc tuyển dụng mới trong quý tới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: