noun
English to Vietnamese Dictionary

grapevine Meaning in Vietnamese (grapevine nghĩa là gì)

dây leo nho, tin đồn, cây nho
dây leo nho in English:grapevine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grapevine trong tiếng Việt là dây leo nho, tin đồn, cây nho. (Cách thức truyền tin không chính thức, qua lời nói từ người này sang người khác, thường dùng để lan truyền tin đồn hoặc tin tức không chính thức.)

Definitions of Grapevine

  1. 1
    noun(informal)
    tin đồn

    The grapevine refers to an informal person-to-person channel of communication, often used for spreading rumors or unofficial news.

    Cách thức truyền tin không chính thức, qua lời nói từ người này sang người khác, thường dùng để lan truyền tin đồn hoặc tin tức không chính thức.

  2. 2
    noun
    cây nho

    A grapevine is a woody vine that produces grapes, typically cultivated for fruit or wine production.

    Một loại cây thân gỗ có quả nho, thường được trồng để lấy quả hoặc sản xuất rượu vang.

Example Sentences

casual

“I heard through the grapevine that they are planning to move.”

Tôi nghe phong thanh rằng họ đang có kế hoạch chuyển đi.

business

“The company's decision spread quickly through the office grapevine.”

Quyết định của công ty lan truyền nhanh chóng qua các kênh thông tin không chính thức trong văn phòng.

casual

“The old grapevine in the garden produces the sweetest grapes.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

rumor millhearsaywhispers

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

official statementverified newsfact

Inflected Word Forms

noungrape
adjectivegrape-growing