adjective · noun
English to Vietnamese Dictionary

macho Meaning in Vietnamese (macho nghĩa là gì)

adjectivemacho
noungã đàn ông macho
macho in English:macho
Phonetic:ma-chô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của macho trong tiếng Việt là macho, gã đàn ông macho. (Thể hiện một cảm giác nam tính hung hăng và cường điệu, thường gắn liền với khuôn mẫu nam giới mạnh mẽ, thống trị và không biểu lộ cảm xúc.)

Definitions of Macho

  1. 1
    adjective
    macho

    Exhibiting an aggressive and exaggerated sense of masculinity, often associated with a strong, dominant, and unemotional male stereotype.

    Thể hiện một cảm giác nam tính hung hăng và cường điệu, thường gắn liền với khuôn mẫu nam giới mạnh mẽ, thống trị và không biểu lộ cảm xúc.

  2. 2
    noun
    gã đàn ông macho

    A man who exhibits an aggressive and exaggerated sense of masculinity.

    Một người đàn ông thể hiện một cảm giác nam tính hung hăng và cường điệu.

Example Sentences

“He tried to act macho to impress his friends.”

“The film portrayed a very macho image of the hero.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

effeminategentletimidweak

Inflected Word Forms

nounmachismo
nounmachoness