noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

narc Meaning in Vietnamese (narc nghĩa là gì)

nouncớm, kẻ mách lẻo
verbmách
cớm in English:narc
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của narc trong tiếng Việt là cớm, kẻ mách lẻo, mách. (Một cảnh sát chìm hoặc đặc vụ chính phủ điều tra và bắt giữ những kẻ buôn bán hoặc sử dụng ma túy, thường được sử dụng một cách không chính thức hoặc miệt thị.)

Definitions of Narc

  1. 1
    noun(slang)
    cớm

    An undercover police officer or government agent who investigates and apprehends drug dealers or users, often used informally or disparagingly.

    Một cảnh sát chìm hoặc đặc vụ chính phủ điều tra và bắt giữ những kẻ buôn bán hoặc sử dụng ma túy, thường được sử dụng một cách không chính thức hoặc miệt thị.

  2. 2
    verb(informal)
    mách

    To inform on someone, especially to the authorities, typically regarding illicit activities or rule-breaking.

    Báo cáo về ai đó, đặc biệt là cho chính quyền, thường liên quan đến các hoạt động bất hợp pháp hoặc vi phạm quy tắc.

  3. 3
    noun(informal)
    kẻ mách lẻo

    A person who informs on someone, often betraying trust, especially to authorities or those in power.

    Một người báo cáo về ai đó, thường phản bội lòng tin, đặc biệt là cho chính quyền hoặc những người có quyền lực.

Example Sentences

casual

“The drug dealer suspected there was a narc in his crew.”

Tên buôn ma túy nghi ngờ có một tên cớm trong băng nhóm của hắn.

informal

“He threatened to narc on his friends if they didn't share the money.”

Hắn đe dọa sẽ mách về bạn bè nếu họ không chia tiền.

informal

“Don't be a narc and tell the teacher what we did.”

Đừng có mách lẻo và nói với giáo viên những gì chúng ta đã làm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

informantsnitchfinkstool pigeon

Inflected Word Forms

past tensenarced
present participlenarcing
pluralnarcs