interjection
English to Vietnamese Dictionary

ole Meaning in Vietnamese (ole nghĩa là gì)

ô-lê
ô-lê in English:ole
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của ole trong tiếng Việt là ô-lê. (Một thán từ dùng để bày tỏ sự tán thưởng, khuyến khích hoặc chiến thắng, thường gắn liền với văn hóa Tây Ban Nha, đặc biệt là đấu bò tót hoặc flamenco.)

Definitions of Ole

  1. 1
    interjection(colloquial)
    ô-lê

    An exclamation used to express approval, encouragement, or triumph, often associated with Spanish culture, especially bullfighting or flamenco.

    Một thán từ dùng để bày tỏ sự tán thưởng, khuyến khích hoặc chiến thắng, thường gắn liền với văn hóa Tây Ban Nha, đặc biệt là đấu bò tót hoặc flamenco.

Example Sentences

“The crowd shouted 'Ole!' as the matador made a graceful pass.”

“Ole! What a fantastic goal!”

Ô-lê! Thật là một bàn thắng tuyệt vời!

Synonyms (Từ đồng nghĩa)