sympathies Meaning in Vietnamese (sympathies nghĩa là gì)
Nghĩa của sympathies trong tiếng Việt là sự cảm thông, sự đồng cảm, lời chia buồn. (Sự đồng cảm là những cảm xúc thương hại và đau buồn mà một người dành cho hoàn cảnh khó khăn hoặc đau khổ của người khác.)
Definitions of Sympathies
- 1nounsự đồng cảm
Sympathies refer to the feelings of pity and sorrow that one feels for someone else's misfortune or suffering.
Sự đồng cảm là những cảm xúc thương hại và đau buồn mà một người dành cho hoàn cảnh khó khăn hoặc đau khổ của người khác.
- 2noun(formal)lời chia buồn
Sympathies can also be the expressions of pity or sorrow, often conveyed verbally or through actions, especially in times of loss.
Lời chia buồn cũng có thể là những biểu hiện của sự thương hại hoặc đau buồn, thường được thể hiện bằng lời nói hoặc hành động, đặc biệt là trong những lúc mất mát.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
To express feelings of pity and sorrow to someone.
To convey feelings of pity and sorrow, often verbally or in writing.
To formally or sincerely offer feelings of pity and sorrow to someone.