borderline Meaning in Vietnamese (borderline nghĩa là gì)
Nghĩa của borderline trong tiếng Việt là ranh giới, nghiêng về. (Mô tả một cái gì đó ở giữa hai trạng thái hoặc phẩm chất, thường ngụ ý rằng nó hầu như không chấp nhận được hoặc gần như đủ điều kiện cho một cái gì đó khác.)
Definitions of Borderline
- 1adjectivenghiêng về
Describing something that is on the edge between two states or qualities, often implying it is barely acceptable or almost qualifies as something else.
Mô tả một cái gì đó ở giữa hai trạng thái hoặc phẩm chất, thường ngụ ý rằng nó hầu như không chấp nhận được hoặc gần như đủ điều kiện cho một cái gì đó khác.
- 2
Example Sentences
“His performance was borderline, so we're not sure if he'll pass.”
“The patient's condition is borderline, requiring close monitoring.”
Tình trạng của bệnh nhân đang nghiêng về, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ.
“They drew a borderline on the map to mark the property.”
Họ đã vẽ một ranh giới trên bản đồ để đánh dấu tài sản.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: