verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

fudge Meaning in Vietnamese (fudge nghĩa là gì)

verbkẹo mềm, bóp méo, làm sai lệch
nounkẹo mềm
kẹo mềm in English:fudge
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của fudge trong tiếng Việt là kẹo mềm, bóp méo, làm sai lệch. (Trình bày hoặc xử lý một vấn đề một cách mơ hồ, gây hiểu lầm hoặc lảng tránh, đặc biệt là để tránh đưa ra quyết định hoặc tuyên bố rõ ràng.)

Definitions of Fudge

  1. 1
    verb
    bóp méo

    To present or deal with something in a vague, misleading, or evasive way, especially in order to avoid making a clear decision or statement.

    Trình bày hoặc xử lý một vấn đề một cách mơ hồ, gây hiểu lầm hoặc lảng tránh, đặc biệt là để tránh đưa ra quyết định hoặc tuyên bố rõ ràng.

  2. 2
    verb
    làm sai lệch

    To make minor adjustments or alterations to something in order to achieve a desired result, often by slightly bending rules or facts.

    Thực hiện các điều chỉnh hoặc thay đổi nhỏ đối với một cái gì đó để đạt được kết quả mong muốn, thường bằng cách bẻ cong các quy tắc hoặc sự thật một chút.

  3. 3
    noun
    kẹo mềm

    A soft candy made from sugar, butter, and milk or cream, often with chocolate or other flavorings.

    Một loại kẹo mềm làm từ đường, bơ và sữa hoặc kem, thường có thêm sô cô la hoặc các hương liệu khác.

Example Sentences

business

“He tried to fudge the numbers to make his report look better.”

casual

“Don't try to fudge the issue; just give a straight answer.”

casual

“She loves to bake chocolate fudge for special occasions.”

Cô ấy thích làm kẹo mềm sô cô la cho các dịp đặc biệt.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

evadedodgehedgeprevaricate

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensefudged
present participlefudging
agent nounfudger
adjectivefudgy