fudge Meaning in Vietnamese (fudge nghĩa là gì)
Nghĩa của fudge trong tiếng Việt là kẹo mềm, bóp méo, làm sai lệch. (Trình bày hoặc xử lý một vấn đề một cách mơ hồ, gây hiểu lầm hoặc lảng tránh, đặc biệt là để tránh đưa ra quyết định hoặc tuyên bố rõ ràng.)
Definitions of Fudge
- 1verbbóp méo
To present or deal with something in a vague, misleading, or evasive way, especially in order to avoid making a clear decision or statement.
Trình bày hoặc xử lý một vấn đề một cách mơ hồ, gây hiểu lầm hoặc lảng tránh, đặc biệt là để tránh đưa ra quyết định hoặc tuyên bố rõ ràng.
- 2verblàm sai lệch
To make minor adjustments or alterations to something in order to achieve a desired result, often by slightly bending rules or facts.
Thực hiện các điều chỉnh hoặc thay đổi nhỏ đối với một cái gì đó để đạt được kết quả mong muốn, thường bằng cách bẻ cong các quy tắc hoặc sự thật một chút.
- 3