homely Meaning in Vietnamese (homely nghĩa là gì)
Nghĩa của homely trong tiếng Việt là mộc mạc, xấu xí, ấm cúng, giản dị. (Miêu tả một người có ngoại hình không ưa nhìn hoặc xấu xí, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.)
Definitions of Homely
- 1adjectivexấu xí
Describing a person as plain or unattractive in appearance, especially in American English.
Miêu tả một người có ngoại hình không ưa nhìn hoặc xấu xí, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
- 2adjectiveấm cúng
Describing a place as simple but comfortable and inviting, like a home, especially in British English.
Miêu tả một nơi chốn đơn giản nhưng thoải mái và inviting, giống như ở nhà, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
- 3adjectivegiản dị
Characterized by simplicity, unpretentiousness, or a lack of sophistication.
Đặc trưng bởi sự đơn giản, không phô trương hoặc thiếu sự tinh tế.
Example Sentences
“She was a homely girl, but her kindness made her beautiful to everyone.”
“The small cottage had a homely feel, perfect for a quiet weekend.”
Ngôi nhà nhỏ có một cảm giác ấm cúng, hoàn hảo cho một cuối tuần yên tĩnh.
“They preferred homely meals to fancy restaurant dishes.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: