verb
English to Vietnamese Dictionary

insinuate Meaning in Vietnamese (insinuate nghĩa là gì)

ám chỉ
ám chỉ in English:insinuate
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của insinuate trong tiếng Việt là ám chỉ. (Gợi ý hoặc bóng gió về điều gì đó xấu hoặc khó chịu một cách gián tiếp và thường là ác ý.)

Definitions of Insinuate

  1. 1
    verb
    ám chỉ

    To suggest or hint something bad or unpleasant in an indirect and often malicious way.

    Gợi ý hoặc bóng gió về điều gì đó xấu hoặc khó chịu một cách gián tiếp và thường là ác ý.

Example Sentences

casual

“Are you trying to insinuate that I am lying?”

Bạn đang cố gắng ám chỉ rằng tôi đang nói dối phải không?

casual

“He insinuated that she was not trustworthy without directly saying it.”

Anh ta ám chỉ rằng cô ấy không đáng tin cậy mà không nói thẳng ra.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

third person singularinsinuates
past tenseinsinuated
present participleinsinuating
nouninsinuation
agent nouninsinuator