verb
English to Vietnamese Dictionary

suggest Meaning in Vietnamese (suggest nghĩa là gì)

gợi ý, đề xuất, ngụ ý
gợi ý in English:suggest
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của suggest trong tiếng Việt là gợi ý, đề xuất, ngụ ý. (Đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét, thường là một cách gián tiếp hoặc thăm dò.)

Definitions of Suggest

  1. 1
    verb
    đề xuất

    To put forward an idea or plan for consideration, often indirectly or tentatively.

    Đưa ra một ý tưởng hoặc kế hoạch để xem xét, thường là một cách gián tiếp hoặc thăm dò.

  2. 2
    verb
    ngụ ý

    To indicate or imply something without stating it directly.

    Chỉ ra hoặc ám chỉ điều gì đó mà không nói thẳng ra.

Example Sentences

“I suggest we take a short break now.”

Tôi đề xuất chúng ta nghỉ giải lao một chút bây giờ.

“Her silence suggested that she was not happy.”

Sự im lặng của cô ấy ngụ ý rằng cô ấy không vui.

“Can you suggest a good restaurant nearby?”

Bạn có thể gợi ý một nhà hàng ngon gần đây không?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensesuggested
present participlesuggesting
nounsuggestion
adjectivesuggestive

Phrases & Idiomatic Expressions

suggest itselfexpression

To come into one's mind or occur to one.

suggest a course of actioncollocation

To recommend a particular plan or method for achieving something.