verb · noun
English to Vietnamese Dictionary
lash Meaning in Vietnamese (lash nghĩa là gì)
verbquất
nouncú quất, lông mi
quất in English:lash
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lash trong tiếng Việt là quất, cú quất, lông mi. (Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng roi hoặc vật tương tự có tính linh hoạt, thường là hình thức trừng phạt hoặc thúc giục tiến lên.)
Definitions of Lash
- 1
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tenselashed
gerundlashing
agent nounlasher