verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

lash Meaning in Vietnamese (lash nghĩa là gì)

verbquất
nouncú quất, lông mi
quất in English:lash
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lash trong tiếng Việt là quất, cú quất, lông mi. (Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng roi hoặc vật tương tự có tính linh hoạt, thường là hình thức trừng phạt hoặc thúc giục tiến lên.)

Definitions of Lash

  1. 1
    verb
    quất

    To strike someone or something with a whip or a similar flexible instrument, often as a form of punishment or to urge forward.

    Đánh ai đó hoặc cái gì đó bằng roi hoặc vật tương tự có tính linh hoạt, thường là hình thức trừng phạt hoặc thúc giục tiến lên.

  2. 2
    noun
    cú quất

    A sharp, forceful blow or stroke delivered with a whip or a similar flexible object.

    Một đòn đánh hoặc nhát đánh mạnh mẽ, dứt khoát bằng roi hoặc vật tương tự có tính linh hoạt.

  3. 3
    noun
    lông mi

    One of the short, curved hairs growing from the edge of the eyelids.

    Một trong những sợi lông ngắn, cong mọc ở viền mí mắt.

Example Sentences

“The rider had to lash the horse to make it go faster.”

“She felt a lash of pain when she twisted her ankle.”

“Her long lashes framed her beautiful eyes.”

Lông mi dài của cô ấy bao quanh đôi mắt đẹp.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tenselashed
gerundlashing
agent nounlasher