preposition · conjunction · noun
English to Vietnamese Dictionary

til Meaning in Vietnamese (til nghĩa là gì)

prepositioncho đến khi, cho đến
conjunctioncho đến khi
nounvừng
cho đến khi in English:til
Phonetic:cho dến khin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của til trong tiếng Việt là cho đến khi, cho đến, vừng. (Là dạng viết tắt, thân mật của 'until', dùng để chỉ một thời điểm hoặc một sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một khoảng thời gian.)

Definitions of Til

  1. 1
    preposition(informal)
    cho đến

    Til is an informal and shortened form of 'until', used to indicate a point in time or an event that marks the end of a period.

    Là dạng viết tắt, thân mật của 'until', dùng để chỉ một thời điểm hoặc một sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một khoảng thời gian.

  2. 2
    conjunction(informal)
    cho đến khi

    Til can also function as an informal conjunction, meaning 'up to the time that' or 'before'.

    Cũng có thể hoạt động như một liên từ thân mật, có nghĩa là 'cho đến lúc' hoặc 'trước khi'.

  3. 3
    noun(colloquial)
    vừng

    In Indian English, 'til' commonly refers to the small, flat, oil-rich seeds of the sesame plant, often used in cooking and for their oil.

    Trong tiếng Anh Ấn Độ, 'til' thường đề cập đến hạt vừng nhỏ, dẹt, giàu dầu, thường dùng trong nấu ăn và lấy dầu.

Example Sentences

casual

“I'll be home til 5 PM.”

Tôi sẽ về nhà cho đến 5 giờ chiều.

casual

“Don't leave til I say so.”

Đừng đi cho đến khi tôi nói vậy.

casual

“She sprinkled til seeds over the bread.”

Cô ấy rắc hạt vừng lên bánh mì.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounsesame
nounsesame oil

Phrases & Idiomatic Expressions

til ladoocollocation

A sweet Indian dessert made from sesame seeds and jaggery.