adjective
English to Vietnamese Dictionary
touchy Meaning in Vietnamese (touchy nghĩa là gì)
nhạy cảm, dễ tự ái
nhạy cảm in English:touchy
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của touchy trong tiếng Việt là nhạy cảm, dễ tự ái. (Mô tả một người dễ bị xúc phạm hoặc khó chịu bởi những lời chỉ trích hoặc nhận xét cá nhân.)
Definitions of Touchy
- 1adjective(colloquial)dễ tự ái
Describing a person who is easily offended or upset by criticism or personal remarks.
Mô tả một người dễ bị xúc phạm hoặc khó chịu bởi những lời chỉ trích hoặc nhận xét cá nhân.
- 2
Example Sentences
“He's very touchy about his past mistakes, so avoid mentioning them.”
Anh ấy rất nhạy cảm về những sai lầm trong quá khứ của mình, vì vậy hãy tránh đề cập đến chúng.
“The issue of funding is a touchy subject in the committee meeting.”
Vấn đề tài trợ là một chủ đề nhạy cảm trong cuộc họp ủy ban.
“Don't be so touchy; it was just a joke.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nountouchiness
Phrases & Idiomatic Expressions
touchy-feelyexpression
Expressing emotions or physical affection openly and freely.