Alphabetical Directory
Words Starting with ‘P’
Found 1,301 words in English → Vietnamese
Page 11 of 22
All Words Starting with ‘P’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsplanet
hành tinh
planetary
hành tinh
planets
hành tinh
plank
tấm ván
planned
lên kế hoạch
planning
kế hoạch
plano
phẳng
plans
kế hoạch
plant
cây
plantation
đồn điền
planted
trồng
plantronics
Plantronics
plants
cây cối
plaque
mảng bám
plaster
vữa thạch cao
plastic
nhựa
plastics
nhựa
plate
đĩa
plates
đĩa
plato
Plato
platonic
Platon
platoon
trung đội
platter
mẹt
plausible
hợp lý
playback
phát lại
playful
tinh nghịch
playoffs
vòng đấu loại trực tiếp
playstation
PlayStation
plea
lời khẩn cầu
plead
van xin
pleaded
van xin
pleading
van xin
pleasant
dễ chịu
pleasantly
một cách dễ chịu
pleased
hài lòng
pleases
làm hài lòng
pleasing
làm hài lòng
pleasurable
dễ chịu
pleasure
niềm vui
pleasures
niềm vui
pledge
lời hứa
pledged
cam kết
plenty
nhiều
plier
kìm
pliers
kìm
plight
hoàn cảnh khó khăn
plone
Plone
plough
cái cày
plow
cày
plowed
cày
plowing
cày bừa
pluck
nhổ
plucked
bứt
plug
phích cắm
plugged
cắm
plugging
cắm vào
plugin
tiện ích mở rộng
plugins
plugin
plugs
phích cắm
plum
mận