Alphabetical Directory
Words Starting with ‘P’
Found 1,301 words in English → Vietnamese
Page 5 of 22
All Words Starting with ‘P’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordspaypal
PayPal
payphone
điện thoại công cộng
pays
trả
pc
máy tính cá nhân
pcmcia
PCMCIA
pcos
Hội chứng buồng trứng đa nang
pd
đã thanh toán
pdfs
tệp PDF
pe
Thể dục
peabody
Peabody
peace
hòa bình
peaceful
hòa bình
peacefully
một cách yên bình
peaches
quả đào
peachy
tuyệt vời
peacock
con công
peak
đỉnh
peaked
đạt đỉnh
peaks
đỉnh
peanut
đậu phộng
peanuts
lạc
pear
quả lê
pearl
ngọc trai
pearls
ngọc trai
pears
lê
pearson
Pearson
peasant
nông dân
peasants
nông dân
pebble
sỏi
pebbles
sỏi
pecan
quả hồ đào
peck
mổ
pecker
mỏ chim
pedal
bàn đạp
pedals
bàn đạp
peddle
bán rong
peddling
bán rong
pedes
chân
pediatric
nhi khoa
pediatrician
bác sĩ nhi khoa
pedicure
chăm sóc móng chân
pedigree
phả hệ
pedophile
ấu dâm
pedro
Pedro
peed
tè
peeing
đi tiểu
peek
nhìn trộm
peekaboo
Ú òa
peeked
liếc nhìn
peeking
nhìn trộm
peel
vỏ
peeled
đã bóc vỏ
peeling
vỏ
peels
vỏ
peep
nhìn trộm
peepal
cây đa
peeping
nhìn trộm
peer
ngang hàng
pegged
neo
peggy
Peggy