Alphabetical Directory

Words Starting with ‘S’

Found 2,091 words in English → Vietnamese

Page 28 of 35

All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)

Showing 60 words
stockton
Stockton
→
stokes
châm ngòi
→
stole
ăn cắp
→
stolen
bị đánh cắp
→
stomach
dạ dày
→
stomachache
đau bụng
→
stomachs
dạ dày
→
stomp
giẫm mạnh
→
stomped
giẫm mạnh
→
stomping
giẫm mạnh
→
stone
đá
→
stoned
phê
→
stoner
kẻ nghiện
→
stones
đá
→
stood
đứng
→
stooge
tay sai
→
stooges
tay sai
→
stool
ghế đẩu
→
stools
ghế đẩu
→
stop
dừng lại
→
stopped
dừng lại
→
stopping
sự dừng lại
→
stops
dừng lại
→
storeroom
kho
→
storesshop
cửa hàng
→
stories
câu chuyện
→
stork
cò
→
storm
bão
→
stormed
tấn công
→
storming
tấn công
→
storms
bão
→
stormy
bão táp
→
story
câu chuyện
→
stove
bếp lò
→
stow
cất giữ
→
stowed
cất giữ
→
straighten
thẳng
→
straightened
duỗi thẳng
→
straightening
sự làm thẳng
→
strain
sự căng thẳng
→
strains
căng thẳng
→
straitjacket
áo bó
→
strand
sợi
→
stranded
mắc kẹt
→
strange
lạ
→
strangely
một cách kỳ lạ
→
strangest
kỳ lạ nhất
→
strangle
bóp cổ
→
strangled
bóp cổ
→
strangler
kẻ siết cổ
→
strangling
siết cổ
→
strangulation
siết cổ
→
strap
dây đeo
→
strapon
dildo đeo
→
strapped
bị trói
→
strapping
vạm vỡ
→
straps
dây đeo
→
stratford
Stratford
→
strawberries
dâu tây
→
strawberry
dâu tây
→