Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 29 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsstray
đi lạc
strayed
lạc
strays
lang thang
streak
vệt
stream
dòng
streaming
truyền phát
streams
dòng chảy
streep
Streep
streetcar
xe điện
strength
sức mạnh
strengths
điểm mạnh
strenuous
căng thẳng
stress
căng thẳng
stressed
căng thẳng
stressful
căng thẳng
stressing
căng thẳng
stretcher
cáng
stretches
căng ra
strict
nghiêm khắc
strictest
nghiêm khắc nhất
strictly
một cách nghiêm ngặt
strife
xung đột
strike
đình công
strikes
đình công
string
dây
strings
dây
strip
cởi bỏ
stripe
sọc
striped
sọc
stripes
sọc
strippers
vũ công thoát y
stripping
sự lột bỏ
strips
dải
strive
cố gắng
strokes
đột quỵ
stroking
vuốt ve
stroll
đi dạo
strolling
đi dạo
strong
mạnh
strongest
mạnh nhất
strongly
mạnh mẽ
struct
kiểu cấu trúc
structure
cấu trúc
structures
cấu trúc
strudel
strudel
struggle
đấu tranh
struggled
đấu tranh
struggles
đấu tranh
struggling
vật lộn
strut
kiêu căng
strutting
cách đi vênh váo
stuart
Stuart
stub
cuống
stubs
cuống
stuck
bị kẹt
student
sinh viên
students
học sinh
studied
học
studies
nghiên cứu
study
nghiên cứu