Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 27 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsstellar
tuyệt vời
stem
thân cây
stems
thân cây
stench
mùi hôi thối
stephan
Stephan
stephanie
Stephanie
stephen
Stephen
stephens
Stephens
stepmother
mẹ kế
stereo
âm thanh nổi
stereotype
khuôn mẫu
sterile
vô sinh
sterilized
tiệt trùng
sterling
bạc
stern
nghiêm khắc
steroids
steroid
stethoscope
ống nghe
steve
Steve
steven
Steven
stevens
Stevens
stevenson
Stevenson
stevie
Stevie
stew
hầm
stewardess
nữ tiếp viên hàng không
stewardesses
nữ tiếp viên hàng không
stewart
Stewart
stick
gậy
sticker
nhãn dán
stickers
nhãn dán
sticking
dính
sticks
cành cây
sticky
dính
stiff
cứng
stiffed
bị lừa gạt
stiffs
xác chết; kẻ keo kiệt; lừa đảo
stiles
cầu thang qua hàng rào
still
vẫn
stimulating
kích thích
stimuli
kích thích
sting
chích
stinger
ngòi chích
stinging
châm chích
stingray
cá đuối
stings
chích
stingy
keo kiệt
stink
bốc mùi
stinking
bốc mùi
stinks
bốc mùi
stinky
hôi
stint
giai đoạn
stir
khuấy
stirring
khuấy động
stitches
mũi khâu
stock
hàng hóa
stockade
hàng rào cọc gỗ
stockholders
cổ đông
stockholm
Stockholm
stocking
vớ
stockings
tất chân
stocks
cổ phiếu