Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 35 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 51 wordsswings
xích đu
swipe
quẹt
swiped
quẹt
swirl
xoáy
swirling
xoáy tròn
swish
xào xạc
switch
công tắc
switchboard
tổng đài
switches
công tắc
switchfoot
chuyển chân
switching
chuyển đổi
switzerland
Thụy Sĩ
swoop
lao xuống
sword
kiếm
swords
kiếm
swordsman
kiếm sĩ
swore
thề
sworn
thề
swung
vung
sybase
Sybase
sydney
Sydney
syllable
âm tiết
syllables
âm tiết
sylvester
Sylvester
sylvia
Sylvia
symantec
Symantec
symbian
Symbian
symmetry
sự đối xứng
sympathetic
đồng cảm
sympathies
sự cảm thông
sympathize
thông cảm
sympathy
sự đồng cảm
symptom
triệu chứng
symptoms
triệu chứng
sync
đồng bộ
synchro
đồng bộ
synchronisation
sự đồng bộ hóa
synchronize
đồng bộ hóa
synchronized
đồng bộ
syndicate
tập đoàn
syndrome
hội chứng
synthase
synthase
synthetic
tổng hợp
syphilis
giang mai
syracuse
Syracuse
syringe
ống tiêm
syrup
siro
system
hệ thống
systematic
có hệ thống
systems
hệ thống
systolic
tâm thu