noun
English to Vietnamese Dictionary

sifting Meaning in Vietnamese (sifting nghĩa là gì)

sàng lọc
sàng lọc in English:sifting
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của sifting trong tiếng Việt là sàng lọc. (Việc sàng lọc là quá trình cho một chất, như bột mì hoặc cát, qua rây để tách các hạt mịn khỏi các hạt thô hơn.)

Definitions of Sifting

  1. 1
    noun
    sàng lọc

    Sifting is the process of passing a substance, such as flour or sand, through a sieve to separate fine particles from coarser ones.

    Việc sàng lọc là quá trình cho một chất, như bột mì hoặc cát, qua rây để tách các hạt mịn khỏi các hạt thô hơn.

  2. 2
    noun
    sàng lọc

    Sifting also refers to the careful examination of a large amount of information or data to find something specific or important.

    Việc sàng lọc cũng đề cập đến việc xem xét cẩn thận một lượng lớn thông tin hoặc dữ liệu để tìm ra điều gì đó cụ thể hoặc quan trọng.

Example Sentences

“She spent the morning sifting flour for the cake.”

Cô ấy đã dành cả buổi sáng để sàng bột mì làm bánh.

formal

“The police are sifting through evidence to find clues.”

Cảnh sát đang sàng lọc bằng chứng để tìm manh mối.

“Sifting the sand helps remove small stones and debris.”

Sàng lọc cát giúp loại bỏ sỏi nhỏ và mảnh vụn.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

sievingstrainingfiltering

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivesift
third person singularsifts
past tensesifted
nounsieve
agent nounsifter

Phrases & Idiomatic Expressions

sift throughphrasal_verb

to examine a large amount of something carefully to find something specific

sift outphrasal_verb

to separate something from a larger group or quantity