ticklish Meaning in Vietnamese (ticklish nghĩa là gì)
Nghĩa của ticklish trong tiếng Việt là nhột, dễ bị nhột, nhạy cảm. (Mô tả một người hoặc vật rất nhạy cảm khi bị cù lét, thường dẫn đến cười hoặc cử động không chủ ý.)
Definitions of Ticklish
- 1adjectivedễ bị nhột
Describing someone or something that is highly sensitive to being tickled, often resulting in laughter or involuntary movement.
Mô tả một người hoặc vật rất nhạy cảm khi bị cù lét, thường dẫn đến cười hoặc cử động không chủ ý.
- 2adjectivenhạy cảm
Referring to a situation, subject, or problem that is delicate, sensitive, or requires careful handling to avoid offense or difficulty.
Đề cập đến một tình huống, chủ đề hoặc vấn đề tế nhị, nhạy cảm hoặc đòi hỏi sự xử lý cẩn thận để tránh xúc phạm hoặc khó khăn.
Example Sentences
“My little brother is very ticklish, especially on his feet.”
Em trai tôi rất dễ bị nhột, đặc biệt là ở chân.
“The political situation in the region is quite ticklish and requires careful diplomacy.”
Tình hình chính trị trong khu vực khá nhạy cảm và đòi hỏi sự ngoại giao cẩn thận.
“She found the topic of family finances to be a ticklish subject.”
Cô ấy thấy chủ đề tài chính gia đình là một vấn đề tế nhị.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
A sensitive or delicate topic that needs careful discussion.
A delicate or difficult circumstance that requires careful handling.