Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 5 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsscorned
bị khinh bỉ
scorpion
bọ cạp
scorpions
bọ cạp
scotland
Scotland
scott
Scott
scottish
Scotland
scottsdale
Scottsdale
scoundrel
kẻ đểu cáng
scoundrels
kẻ đểu giả
scour
cọ rửa
scrabble
cào cấu
scram
biến đi
scramble
tranh giành
scrambled
trộn lẫn
scrambling
sự leo trèo
scrap
mảnh vụn
scrapbooking
làm album ảnh kỷ niệm
scrape
cạo
scraped
cạo
scraper
dụng cụ cạo
scraping
sự cạo
scraps
mẩu vụn
scratch
cào
scratches
vết cào
scratching
sự cào
scratchy
gai góc
scrawny
gầy gò
scream
hét
screamed
hét lên
screaming
tiếng hét
screams
tiếng hét
screech
kít
screeching
tiếng rít
screen
màn hình
screening
sàng lọc
screenplay
kịch bản phim
screens
màn hình
screensaver
trình bảo vệ màn hình
screensavers
trình bảo vệ màn hình
screenshot
ảnh chụp màn hình
screenshots
ảnh chụp màn hình
screw
vít
screwdriver
tua vít
screwed
bị kẹt
screwing
vặn vít
screws
vít
script
kịch bản
scripting
viết kịch bản
scripts
kịch bản
scripture
kinh thánh
scriptures
kinh thánh
scrolls
cuộn giấy
scrounge
xin đểu
scrub
cọ rửa
scrubbing
việc cọ rửa
scrubs
quần áo y tế / bụi rậm / chà xát
scrumptious
ngon tuyệt
scruples
sự ngần ngại
scsi
SCSI
scuba
lặn với bình khí