Alphabetical Directory
Words Starting with ‘S’
Found 2,091 words in English → Vietnamese
Page 3 of 35
All Words Starting with ‘S’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordssarge
sarge
sarod
đàn sarod
sars
Sốt xuất huyết
sash
băng
sassy
tinh nghịch
sat
ngồi
sata
SATA
satan
Satan
satanic
ma quỷ
satchel
cặp sách
satellites
vệ tinh
satin
lụa sa tanh
satisfaction
sự hài lòng
satisfactory
thỏa đáng
satisfied
hài lòng
satisfies
thỏa mãn
satisfy
làm hài lòng
satisfying
thỏa mãn
saturday
thứ bảy
saturdays
các ngày thứ Bảy
saturn
Sao Thổ
saucer
đĩa nhỏ
saucers
đĩa nhỏ
saul
Saul
saunders
Saunders
sausage
xúc xích
sausages
xúc xích
saute
áp chảo
savage
hoang dã
savages
man rợ
savannah
xavan
save
cứu
saves
cứu
savesave
cứu
savin
bách xù sabin
saving
tiết kiệm
savings
tiền tiết kiệm
savvy
sành sỏi
sax
kèn saxophone
saxophone
kèn saxophone
say
nói
sayid
Sayyid
saying
câu nói
sayings
châm ngôn
sayonara
tạm biệt
says
nói
scalability
khả năng mở rộng
scale
cân
scales
cân
scalp
da đầu
scalpel
dao mổ
scamming
lừa đảo
scams
lừa đảo
scan
quét
scandal
vụ bê bối
scandalous
gây tai tiếng
scandals
những vụ bê bối
scanner
máy quét
scanners
máy quét
scans
quét