Alphabetical Directory
Words Starting with ‘W’
Found 550 words in English → Vietnamese
Page 9 of 10
All Words Starting with ‘W’ (A → Z Directory)
Showing 60 wordsworkup
quá trình xử lý
worldcat
WorldCat
worldly
trần tục
worlds
thế giới
worldsex
thế giới tình dục
worldwide
toàn cầu
worms
giun
worn
cũ
worried
lo lắng
worries
lo âu
worry
lo lắng
worrying
lo lắng
worshipped
thờ phụng
worshipping
thờ phụng
worships
thờ phụng
worst
tệ nhất
worth
giá trị
worthless
vô giá trị
worthwhile
xứng đáng
worthy
xứng đáng
would
sẽ
wouldn
sẽ không
wow
chà
wrap
gói
wrapper
vỏ bọc
wrapping
bao bì
wraps
bánh cuốn
wreak
gây ra
wreath
vòng hoa
wreck
tàn tích
wreckage
đống đổ nát
wrecked
hỏng
wrecking
phá hủy
wrecks
đống đổ nát
wrench
cờ lê
wrestle
vật lộn
wrestled
đã vật lộn
wrestler
vận động viên đấu vật
wrestling
vật lộn
wretch
kẻ khốn khổ
wretched
khốn khổ
wright
thợ thủ công
wring
vắt
wrinkle
nếp nhăn
wrinkled
nhăn nheo
wrinkles
nếp nhăn
wrist
cổ tay
wrists
cổ tay
wristwatch
đồng hồ đeo tay
writ
lệnh tòa
write
viết
writers
nhà văn
writes
viết
writing
viết
writings
tác phẩm
written
viết
wrong
sai
wronged
bị đối xử bất công
wrongful
bất chính
wrongly
sai