haywire Meaning in Vietnamese (haywire nghĩa là gì)
Nghĩa của haywire trong tiếng Việt là hỏng hóc, một cách hỗn loạn. (Mô tả một hệ thống, kế hoạch hoặc tình huống đã hoàn toàn sai lệch và mất kiểm soát hoặc trong tình trạng hỗn loạn.)
Definitions of Haywire
- 1adjectivehỏng hóc
Describing a system, plan, or situation that has gone completely wrong and is out of control or in a state of disorder.
Mô tả một hệ thống, kế hoạch hoặc tình huống đã hoàn toàn sai lệch và mất kiểm soát hoặc trong tình trạng hỗn loạn.
- 2adverbmột cách hỗn loạn
In a state of wild disorder or confusion, often referring to something malfunctioning.
Trong tình trạng hỗn loạn hoặc bối rối, thường đề cập đến một thứ gì đó bị trục trặc.
Example Sentences
“The computer system went completely haywire after the power surge.”
Hệ thống máy tính đã hoàn toàn hỏng hóc sau khi bị sốc điện.
“My carefully laid plans went haywire when the flight was cancelled.”
Những kế hoạch cẩn thận của tôi đã đổ bể khi chuyến bay bị hủy.
“The machine started making strange noises and then went haywire.”
Cái máy bắt đầu phát ra những tiếng động lạ rồi bắt đầu hoạt động hỗn loạn.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: