adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary
resigned Meaning in Vietnamese (resigned nghĩa là gì)
adjectivecam chịu
verbtừ chức
cam chịu in English:resigned
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của resigned trong tiếng Việt là cam chịu, từ chức. (Mô tả trạng thái tinh thần chấp nhận một tình huống hoặc kết quả khó chịu như là điều không thể tránh khỏi, thường đi kèm với cảm giác tuyệt vọng hoặc bất lực thầm lặng.)
Definitions of Resigned
- 1adjectivecam chịu
Describing a state of mind where one has accepted an unpleasant situation or outcome as inevitable, often with a sense of quiet despair or helplessness.
Mô tả trạng thái tinh thần chấp nhận một tình huống hoặc kết quả khó chịu như là điều không thể tránh khỏi, thường đi kèm với cảm giác tuyệt vọng hoặc bất lực thầm lặng.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitiveresign
present participleresigning
nounresignation
adverbresignedly
Phrases & Idiomatic Expressions
resigned to one's fateexpression
To accept an unpleasant situation or outcome as inevitable, often without resistance.