vogue Meaning in Vietnamese (vogue nghĩa là gì)
Nghĩa của vogue trong tiếng Việt là mốt, thịnh hành. (Xu hướng thời trang hoặc phong cách thịnh hành tại một thời điểm nhất định, chỉ những gì đang phổ biến hoặc được chấp nhận.)
Definitions of Vogue
- 1nounmốt
Vogue refers to the prevailing fashion or style at a particular time, indicating what is currently popular or accepted.
Xu hướng thời trang hoặc phong cách thịnh hành tại một thời điểm nhất định, chỉ những gì đang phổ biến hoặc được chấp nhận.
- 2adjectivethịnh hành
When something is 'in vogue', it means it is currently popular or fashionable, often referring to trends in clothing, music, or ideas.
Khi một thứ gì đó 'thịnh hành', nghĩa là nó đang phổ biến hoặc hợp thời trang, thường đề cập đến các xu hướng trong quần áo, âm nhạc hoặc ý tưởng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
Phrases & Idiomatic Expressions
Currently fashionable or popular.
To become fashionable or popular.
To become unfashionable or unpopular.